TrangSucNgoc.comTrang Sức Ngọc
Trang sức ngọc cho nam

Nhẫn ngọc nam: nhẫn mặt ngọc gắn ổ, nhẫn ngọc bản dày và chọn theo bàn tay đàn ông

Nhẫn ngọc nam thường là nhẫn mặt ngọc gắn ổ kim loại hoặc nhẫn ngọc nguyên khối bản dày. Cách chọn cỡ mặt, độ cao ổ, đai nhẫn và ngón đeo cho bàn tay đàn ông.

Close view of a man hand on a dark wooden desk in a Hai Phong office, an oval green jade ring in a low white metal setting, soft lamp light

Nhẫn ngọc nam phổ biến nhất là nhẫn mặt ngọc gắn trên ổ kim loại, với mặt trứng hoặc mặt chữ nhật cỡ vừa, ổ thấp ôm gọn và đai nhẫn đủ dày; kiểu thứ hai là nhẫn ngọc nguyên khối bản dày, đẹp nhưng không nới được cỡ và kém chịu va đập hơn. Với bàn tay hay cầm nắm, làm việc, kiểu ổ thấp, viền bao kín quanh mặt ngọc là lựa chọn bền nhất.

Nhẫn là món trang sức nam giới dùng tay nhiều nhất, nên cũng là món chịu va đập nhiều nhất: vô lăng, tay lái xe máy, chìa khoá, dụng cụ, bắt tay. Bài này đi từ kiểu nhẫn, cỡ mặt ngọc, độ cao ổ, đến đai nhẫn và ngón đeo, theo góc của người đeo hằng ngày. Phần phân loại nhẫn ngọc theo truyền thống chế tác như nhẫn yên ngựa hay ban chỉ có bài chuyên sâu ở nơi khác; ở đây chỉ nhắc khi cần cho việc chọn.

Hai kiểu nhẫn ngọc nam hay gặp

Phần lớn nhẫn ngọc nam rơi vào hai nhóm. Mỗi nhóm có điểm mạnh và giới hạn riêng khi đeo hằng ngày.

Tiêu chíNhẫn mặt ngọc gắn ổ kim loạiNhẫn ngọc nguyên khối bản dày
Cấu tạoMặt ngọc (thường mặt trứng hoặc mặt phẳng) gắn trên đai vàng, bạc, bạch kimCả chiếc nhẫn tiện từ một khối ngọc
Chỉnh cỡThường chỉnh được ở phần đai kim loại, tuỳ thiết kếKhông nới được; chỉ có thể mài rộng rất ít và có rủi ro
Chịu va đậpKhá tốt nếu ổ bao kín, mặt thấpKém hơn; va mạnh vào vật cứng có thể nứt vỡ
Cảm giác đeoNặng tay hơn do kim loạiNhẹ, mát tay, liền khối
Phong cáchCổ điển, lịch lãm, hợp vestMộc, hiện đại, hợp trang phục thường ngày
Lưu ý riêngKiểm chấu, viền định kỳĐo cỡ thật kỹ vì phải vừa qua khớp ngón

Ngoài hai nhóm trên còn có nhẫn ban chỉ, vốn có gốc từ món đeo ngón cái để kéo dây cung thời xưa, nay một số người đeo như món sưu tầm. Ban chỉ bản to, nặng, ít hợp đeo hằng ngày khi làm việc tay.

Nếu bạn làm việc tay nhiều, nhẫn mặt ngọc ổ kim loại thường là lựa chọn thực tế hơn. Nếu bạn thích cảm giác ngọc liền khối và công việc chủ yếu ở bàn giấy, nhẫn nguyên khối bản dày vẫn là món đẹp.

Cỡ mặt ngọc trên nhẫn nam: theo bàn tay và ngón đeo

Bàn tay nam thường rộng, ngón dày, nên mặt ngọc quá nhỏ dễ "chìm" trên ngón. Ngược lại, mặt quá to vượt ra ngoài bề ngang ngón sẽ va vào ngón bên cạnh và cấn khi nắm tay. Một cách ước lượng dễ dùng: bề ngang mặt ngọc không nên vượt quá bề ngang ngón đeo, và chiều dài mặt (theo hướng dọc ngón) không nên vượt quá khoảng một đốt ngón.

Mặt trứng (cabochon) dáng oval là kiểu phổ biến nhất cho nhẫn nam, vì cạnh tròn ít mẻ và mặt vồng cho màu ngọc sâu. Mặt chữ nhật, mặt vuông bo góc, mặt phẳng dày hợp phong cách hiện đại hơn, gợi dáng nhẫn mặt phẳng kiểu signet. Mặt tròn nhỏ hợp nhẫn đeo ngón út hoặc người tay thon.

Ngón đeo cũng ảnh hưởng đến cỡ mặt. Ngón áp út và ngón giữa chịu được mặt lớn hơn; ngón út hợp mặt nhỏ; ngón trỏ là ngón dùng nhiều nhất nên mặt to ở đây dễ va. Nếu bạn đã đeo nhẫn cưới ở áp út, nhẫn ngọc thường chuyển sang ngón giữa hoặc áp út tay kia, để hai món không cọ vào nhau và mỗi món có chỗ riêng.

Màu kim loại của ổ nên tính cùng đồng hồ và nhẫn cưới. Với vest và sơ mi, nhẫn mặt ngọc ổ vàng hoặc ổ kim loại trắng đơn giản đủ trang trọng; với áo phông, áo khoác thường ngày, nhẫn nguyên khối bản trơn hay ổ bạc mờ hợp hơn. Một bàn tay nam với một nhẫn ngọc và một nhẫn cưới là đủ; thêm nhiều nhẫn vàng mặt đá cùng lúc dễ trở về hình ảnh nặng nề mà nhiều người trẻ muốn tránh.

Độ cao ổ và kiểu viền: chi tiết quyết định độ bền

Ổ nhẫn là phần kim loại giữ mặt ngọc. Có hai cách giữ phổ biến: chấu (các móc nhỏ bám mép ngọc) và viền bao (một vành kim loại ôm quanh mặt). Với nhẫn nam đeo hằng ngày, viền bao thường được ưa hơn vì mép ngọc được che kín, không có chấu nhô ra móc vào vải, găng tay hay túi quần. Chấu có ưu điểm cho ánh sáng lọt vào ngọc nhiều hơn, mặt ngọc trông sáng hơn, nhưng cần kiểm định kỳ vì chấu có thể mòn, cong.

Độ cao ổ là khoảng mặt ngọc nhô lên khỏi đai nhẫn. Ổ cao làm mặt ngọc nổi bật nhưng dễ đập vào cạnh bàn, cửa xe, vô lăng. Ổ thấp, mặt ngọc gần như nằm sát ngón, ít bị va và không cấn khi nắm tay. Người hay lái xe, cầm dụng cụ, chơi thể thao nên ưu tiên ổ thấp.

Mặt dưới của ổ, tức phần đáy chạm ngón tay, có thể kín hoặc hở. Đáy hở cho ánh sáng đi qua ngọc và dễ vệ sinh hơn, nhưng mồ hôi, xà phòng dễ đọng vào khe. Đáy kín gọn, nhưng nếu nước lọt vào thì khó khô. Kỹ thuật làm ổ là chủ đề của người thợ; người đeo chỉ cần biết hỏi rõ kiểu ổ và kiểu đáy trước khi chọn.

Đai nhẫn nam: độ dày, bề rộng và chất liệu

Đai đủ dày để không méo. Đai nhẫn mảnh dễ bị bóp méo khi bạn nắm chặt vật cứng hay bị kẹt cửa. Đai méo kéo theo ổ lệch, mặt ngọc có thể lỏng. Nhẫn nam thường dùng đai dày hơn nhẫn nữ.

Bề rộng đai hợp ngón. Đai rộng cho cảm giác chắc, nhưng ngón ngắn đeo đai quá rộng sẽ khó gập ngón và có cảm giác chật hơn cỡ thật. Khi đo cỡ cho đai rộng, nhiều thợ khuyên tăng nhẹ cỡ.

Mặt trong đai bo tròn. Đai có mặt trong bo cong, kiểu comfort fit, trượt qua khớp dễ hơn và êm hơn khi đeo cả ngày.

Chất liệu theo nhịp sinh hoạt. Vàng tuổi cao mềm hơn vàng tuổi thấp, dễ trầy và méo hơn; vàng trắng thường có lớp xi cần làm lại định kỳ; bạc mềm và xỉn; bạch kim nặng, bền màu. Chọn theo công việc và cách bạn chăm sóc nhẫn.

Hỏi về khả năng chỉnh cỡ. Đai trơn thường chỉnh cỡ dễ hơn đai chạm kín hoa văn. Nếu tay bạn hay đổi cỡ theo mùa, hỏi thợ trước khi chọn kiểu đai.

Nhẫn ngọc trong nhịp sinh hoạt của đàn ông: khi nào nên tháo

Nhẫn ngọc là món nên tháo nhiều nhất trong ngày nếu bạn làm việc tay. Danh sách dưới không phải điều cấm, mà là những lúc nhiều người thấy tháo ra thì yên tâm hơn.

  • Tập tạ, kéo xà, chơi bóng rổ, bóng chuyền, các môn cầm vợt.
  • Sửa xe, làm mộc, xây dựng, dùng búa, cờ lê.
  • Rửa xe, dọn nhà với chất tẩy mạnh.
  • Làm việc gần máy có bộ phận quay.
  • Đi biển, leo núi, chèo thuyền, những lúc tay bám vào đá, mái chèo, dây.
  • Đi ngủ, nếu bạn hay nắm tay chặt khi ngủ hay thấy ngón sưng buổi sáng.

Tháo nhẫn thì cần một chỗ cất cố định: hộp nhỏ ở bàn, túi khoá kéo trong cặp. Nhẫn ngọc rơi xuống sàn gạch, sàn bê tông từ độ cao bàn có thể mẻ hoặc nứt, nhất là nhẫn nguyên khối.

Nếu nhẫn kẹt, ngón sưng không tháo ra được, đừng cố kéo mạnh hay tự cắt; đến cơ sở y tế để được xử lý an toàn.

Đo cỡ nhẫn cho nam: những điều riêng của bàn tay đàn ông

Nam giới thường có khớp ngón to hơn chân ngón, nhất là người lao động tay nhiều năm. Nhẫn phải đủ rộng để qua khớp, nhưng khi đã vào chân ngón lại có thể xoay lỏng, khiến mặt ngọc lật sang một bên. Với nhẫn mặt ngọc ổ kim loại, thợ có thể thêm một hạt kim loại nhỏ ở mặt trong đai, hoặc làm đai hơi vuông, để nhẫn bớt xoay. Với nhẫn nguyên khối, không có cách chỉnh như vậy, nên phải chọn rất kỹ.

Ngón tay thay đổi cỡ trong ngày và theo thời tiết: sáng sớm và trời nóng ngón to hơn, trời lạnh ngón nhỏ hơn. Nên đo vào cuối buổi chiều, khi tay ở trạng thái trung bình, và đo vài lần ở những ngày khác nhau. Dùng bộ vòng đo cỡ của tiệm cho kết quả tin cậy hơn quấn sợi chỉ.

Cỡ nhẫn nam ở Việt Nam thường được gọi theo ni, mỗi tiệm có thể dùng bảng quy đổi hơi khác. Khi mua nhẫn ở nơi khác hoặc mua online, hãy hỏi đường kính trong hoặc chu vi trong bằng milimét để so cho chắc, thay vì chỉ nói số ni.

Nhẫn mặt ngọc kiểu mặt phẳng: hướng hiện đại cho bàn tay nam

Bên cạnh mặt trứng vồng quen thuộc, một số thợ làm nhẫn nam với mặt ngọc mài phẳng, dáng chữ nhật hoặc bầu dục dẹt, gợi kiểu nhẫn mặt phẳng signet của trang sức phương Tây. Mặt phẳng nằm thấp, ít bị va hơn mặt vồng cao, và có vẻ đứng đắn, hợp vest lẫn sơ mi. Ngọc mặt phẳng cần có độ dày đủ để không mỏng manh và để màu không bị nhạt đi khi nhìn chính diện.

Kiểu này cũng thuận tiện nếu bạn muốn khắc chữ: phần khắc thường đặt ở mặt trong đai kim loại, như tên viết tắt, ngày kỷ niệm, thay vì khắc lên ngọc. Khắc lên kim loại dễ làm, ít rủi ro, và có thể khắc lại khi đai được chỉnh cỡ. Khắc chữ trực tiếp lên mặt ngọc là việc của thợ chạm ngọc, phức tạp hơn và không sửa được nếu sai.

Nhẫn mặt phẳng hợp nhất với ngọc màu đều, như ngọc lục đều, ngọc đen, ngọc trắng mịn, vì mặt phẳng lộ toàn bộ vân và tì vết. Ngọc nhiều vân bông, nhiều sắc loang thường được mài vồng để che bớt và gom màu. Khi xem nhẫn mặt phẳng, nhìn chéo dưới ánh sáng để thấy độ bóng đều, không có vết gợn từ khâu mài.

Giữ nhẫn ngọc nam sạch: mồ hôi, xà phòng và kẽ ổ

Bàn tay nam tiếp xúc với dầu máy, bụi đường, xà phòng, nước rửa tay nhiều lần trong ngày. Những thứ ấy đọng ở kẽ giữa mặt ngọc và viền ổ, ở mặt trong đai, tạo thành lớp bẩn xám làm mặt ngọc kém trong và kim loại kém sáng. Rửa nhẫn bằng nước ấm pha chút xà phòng dịu, dùng bàn chải lông mềm chải nhẹ quanh ổ, tráng nước sạch và lau khô là đủ cho phần lớn nhẫn ngọc tự nhiên.

Tránh ngâm nhẫn trong chất tẩy rửa mạnh, cồn đậm đặc hay dung dịch có axit. Phỉ thuý tự nhiên chịu được nước và xà phòng dịu, nhưng ngọc đã qua xử lý tẩy và bơm keo có thể bị ảnh hưởng bởi hoá chất và nhiệt. Máy rửa siêu âm ở tiệm kim hoàn cũng không phải lúc nào cũng an toàn cho ngọc có vết nứt hay ngọc đã xử lý; hỏi thợ trước khi dùng.

Mỗi lần rửa, nhân tiện nhìn mép viền và chấu: có chỗ hở giữa kim loại và ngọc không, mặt ngọc có lắc khi lấy móng tay đẩy nhẹ không. Phát hiện sớm một viền hở giúp bạn mang nhẫn đi sửa trước khi mặt ngọc rơi mất. Chăm sóc chuyên sâu cho ngọc đã có bài riêng; ở đây chỉ nhấn vào thói quen của người đeo hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn ngọc nam nên đeo ngón nào?

Ngón áp út và ngón giữa là hai ngón phổ biến nhất vì chịu được mặt lớn và ít va hơn ngón trỏ. Nếu đã đeo nhẫn cưới ở áp út, nhiều người chuyển nhẫn ngọc sang ngón giữa hoặc tay kia. Ngón út hợp mặt nhỏ.

Nhẫn ngọc nguyên khối có hợp với nam không?

Hợp về thẩm mỹ, nhất là bản dày, trơn. Nhưng nhẫn nguyên khối không nới được cỡ và kém chịu va đập hơn nhẫn mặt ngọc ổ kim loại, nên phù hợp với người làm việc bàn giấy và chịu khó tháo ra khi làm việc tay.

Mặt nhẫn ngọc nam bao nhiêu là vừa?

Ước lượng chung: bề ngang mặt không vượt bề ngang ngón đeo, chiều dài mặt không vượt khoảng một đốt ngón. Mặt quá to sẽ va ngón bên cạnh và cấn khi nắm tay; mặt quá nhỏ bị chìm trên bàn tay nam.

Nhẫn ngọc ổ chấu hay ổ viền bao tốt hơn cho nam?

Với đeo hằng ngày và làm việc tay, ổ viền bao thường bền hơn vì mép ngọc được che kín, không có chấu móc vào vải hay găng. Ổ chấu cho ngọc sáng hơn nhưng cần kiểm chấu định kỳ.

Nhẫn ngọc nam bị xoay lật mặt phải làm sao?

Thường do khớp to, chân ngón nhỏ nên nhẫn lỏng ở chân. Với nhẫn có đai kim loại, thợ có thể thêm hạt chặn ở mặt trong hoặc chỉnh đai. Với nhẫn nguyên khối, có thể cân nhắc đeo sang ngón khác vừa hơn.

Đeo nhẫn ngọc khi lái ô tô có sao không?

Phần lớn không sao nếu ổ thấp và mặt không to. Nhẫn ổ cao có thể gõ vào vô lăng, cần số. Nếu lái xe đường dài, để ý cảm giác cấn tay; nhiều người chọn đeo nhẫn ở tay ít cầm vô lăng hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183